home page
Định nghĩa
Danh từ: Trang chủ – Trang mở đầu hoặc trang chính của một trang web, thường là trang đầu tiên mà người dùng nhìn thấy khi truy cập vào một địa chỉ web.
Ví dụ sử dụng
- (Trang chủ của trang web này rất thân thiện với người dùng.)
- (Bạn có thể tìm thấy thông tin liên hệ của công ty trên trang chủ.)
- (Tôi luôn kiểm tra trang chủ để xem tin tức mới nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be the home page": là trang chủ của một trang web.
- This site's home page has a simple design. (Trang chủ của trang web này có thiết kế đơn giản.)
- "To set as home page": đặt làm trang chủ.
- You can set Google as your browser's home page. (Bạn có thể đặt Google làm trang chủ của trình duyệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Homepage (n): biến thể viết liền của "home page", mang cùng nghĩa.
- The homepage was updated last week. (Trang chủ đã được cập nhật vào tuần trước.)
- Landing page (n): trang đích – khác với trang chủ, thường là trang được thiết kế riêng cho chiến dịch quảng cáo hoặc tiếp thị.
- The landing page is different from the home page. (Trang đích khác với trang chủ.)
Từ đồng nghĩa
- Main page: trang chính.
- The main page of the site contains the menu. (Trang chính của trang web chứa menu.)
- Front page: trang đầu.
- The front page displays the latest posts. (Trang đầu hiển thị các bài đăng mới nhất.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go to the home page: truy cập vào trang chủ.
- Click here to go to the home page. (Nhấp vào đây để truy cập trang chủ.)
- Return to the home page: quay lại trang chủ.
- After reading the article, return to the home page. (Sau khi đọc bài viết, hãy quay lại trang chủ.)
Thành ngữ liên quan
- Your home page is your digital front door: Trang chủ của bạn là cánh cửa kỹ thuật số của bạn – ẩn dụ về tầm quan trọng của trang chủ trong việc tạo ấn tượng đầu tiên.
- Remember, your home page is your digital front door, so make it inviting. (Hãy nhớ, trang chủ của bạn là cánh cửa kỹ thuật số, vì vậy hãy làm cho nó hấp dẫn.)